mountain clubmoss

mountain clubmoss

A hiker examines a patch of mountain clubmoss on a rocky trail.

Định nghĩa

Danh từ: "mountain clubmoss" (cây thạch tùng núi) một loài thực vật thân thảo, thường xanh, mọcvùng núi cao của Bắc Âu Bắc Mỹ. Loài cây này hình dáng giống như một cây linh sam thu nhỏ, với các nhỏ, xếp thành vòng xoắn quanh thân.

dụ sử dụng
  • (Cây thạch tùng núi thường được tìm thấycác vùng lãnh nguyên núi cao.)
  • (Những người đi bộ đường dài ngưỡng mộ cây thạch tùng núi giống như một cây linh sam nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mountain clubmoss" in botanical classification: Dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi hoặc .
    • Botanists classify mountain clubmoss as a lycophyte, not a true moss. (Các nhà thực vật học phân loại cây thạch tùng núi một loài thạch tùng, không phải rêu thật sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Clubmoss (danh từ): Tên chung cho các loài thực vật thuộc họ Lycopodiaceae.
    • Clubmosses are ancient plants that reproduce by spores. (Các loài thạch tùng thực vật cổ đại sinh sản bằng bào tử.)
  • Mountain (danh từ, tính từ): Núi, thuộc về núi.
    • The mountain climate is harsh for many plants. (Khí hậu núi cao khắc nghiệt đối với nhiều loài thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpine clubmoss: thạch tùng núi cao.
  • Fir clubmoss: thạch tùng linh sam (do hình dáng giống cây linh sam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mountain clubmoss", đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mountain clubmoss".